Phép dịch "nad" thành Tiếng Việt
trên là bản dịch của "nad" thành Tiếng Việt.
nad
adposition
ngữ pháp
...położenie kogoś lub czegoś powyżej omawianego wyrażenia [..]
-
trên
adverbZgodnie z mitologią, taka inskrypcja widnieje nad wrotami Piekła.
Theo như thần thoại, thì đây là câu được viết trên cánh cửa vào địa ngục.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nad " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
NAD
noun
kod ISO 4217 dolara namibijskiego
+
Thêm bản dịch
Thêm
"NAD" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho NAD trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "nad"
Các cụm từ tương tự như "nad" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Frankfurt
-
cao độ trên mực nước biển trung bình
-
n ngôi
-
Trận Somme
-
Sách Diễm ca
-
Trận Bull Run thứ nhất
-
DEET
-
Trận Bull Run thứ nhì
Thêm ví dụ
Thêm