Phép dịch "nacjonalizm" thành Tiếng Việt
chủ nghĩa dân tộc, 主義民族, Chủ nghĩa dân tộc là các bản dịch hàng đầu của "nacjonalizm" thành Tiếng Việt.
nacjonalizm
noun
masculine
ngữ pháp
polit. ideologia społeczno-polityczna i postawa uznająca naród za najwyższe dobro;
-
chủ nghĩa dân tộc
noun -
主義民族
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nacjonalizm " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Nacjonalizm
-
Chủ nghĩa dân tộc
Thêm ví dụ
Thêm