Phép dịch "morski" thành Tiếng Việt
hàng hải, thûy quân lục chiến là các bản dịch hàng đầu của "morski" thành Tiếng Việt.
morski
adjective
masculine
ngữ pháp
dotyczący morza, związany z morzem [..]
-
hàng hải
W tym czasie Ferdinand ukończył szkołę morską i został marynarzem.
Trong thời gian đó, Ferdinand tốt nghiệp trường hàng hải và trở thành một thủy thủ.
-
thûy quân lục chiến
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " morski " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "morski"
Các cụm từ tương tự như "morski" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hải đăng · hải đăng
-
Kỳ nhông biển
-
Thủy quân lục chiến
-
Rái cá biển
-
hải lý
-
thủy triều
-
Calidris maritima
-
Hải lưu · hải lưu
Thêm ví dụ
Thêm