Phép dịch "mors" thành Tiếng Việt

con moóc, moóc, con hải ma là các bản dịch hàng đầu của "mors" thành Tiếng Việt.

mors noun masculine ngữ pháp

zool. Odobenus rosmarus, gatunek ssaka morskiego; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • con moóc

  • moóc

  • con hải ma

    Mogłabym w niej zmieścić morsa.

    Chị thề là có khi lúc đó chị to như con hải ma.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mors " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mors
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Hải tượng

Hình ảnh có "mors"

Thêm

Bản dịch "mors" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch