Phép dịch "morse" thành Tiếng Việt
morse là bản dịch của "morse" thành Tiếng Việt.
morse
-
morse
Jego lekarz jest zajęty uczeniem go, jak wymrugać " zabij mnie " alfabetem Morse'a.
Gã bác sĩ của tên này đang bận soạn giáo án dạy cách nháy mắt ra " giết tôi đi " bằng mã Morse rồi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " morse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Morse
noun
masculine
zbudował telegraf [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Morse" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Morse trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "morse" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Samuel Morse
Thêm ví dụ
Thêm