Phép dịch "mord" thành Tiếng Việt
giết người, vụ giết người, vụ ám sát là các bản dịch hàng đầu của "mord" thành Tiếng Việt.
mord
noun
masculine
feminine
ngữ pháp
podn. okrutne morderstwo [..]
-
giết người
nounPrzez Europę przetaczała się fala grabieży, mordów, gwałtów i epidemii.
Âu Châu bị hoành hành bởi những vụ cướp bóc, giết người, hãm hiếp và bệnh tật.
-
vụ giết người
Byłem konsultantem Strażnika Gonzaleza do sprawy serii krwawych mordów dokonywanych na terenie całych Stanów, aż do granicy Meksyku.
Tôi đã tư vấn cho biệt động Gonzalez về một vụ giết người dọc biên giới Mỹ và Mêxicô.
-
vụ ám sát
-
ám sát
nounWeź narzędzie mordu i nazwij to " odstraszaniem ".
Lấy thứ vũ khí ám sát rồi gọi đó là sự đề phòng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mord " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "mord" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
câm · câm miệng · câm mồm · câm đi · câm đê · im · im mồm · im đi · im đê · ngậm miệng
Thêm ví dụ
Thêm