Phép dịch "mocno" thành Tiếng Việt

cứng, chóng, mau là các bản dịch hàng đầu của "mocno" thành Tiếng Việt.

mocno adverb ngữ pháp

w sposób mocny [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • cứng

    adjective

    O tym, że ma grubą, mocną skórę jak nosorożec.

    Lớp da của hắn dày và rất cứng, như da tê giác vậy.

  • chóng

    adjective

    Jeszcze chwila, a będzie mocno w nim zakochana.

    Nếu anh cứ tiếp tục như thế, chị ấy sẽ nhanh chóng yêu anh ta cho xem.

  • mau

    adjective
  • lẹ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mocno " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mocno" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chóng · có quyền lực · cứng · hùng cường · hùng mạnh · khẳng định · kết thật · lẹ · mau · mạnh · mạnh mẽ · mảnh · nặng · nặng nề · vững vàng; vững chãi · 結實
  • Độ mạnh của mật khẩu
Thêm

Bản dịch "mocno" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch