Phép dịch "moda" thành Tiếng Việt
thời trang, 時裝, mode là các bản dịch hàng đầu của "moda" thành Tiếng Việt.
moda
noun
feminine
ngữ pháp
zmieniający się styl życia, ubioru, obyczaju związany z epoką, normami danego społeczeństwa [..]
-
thời trang
nounWyzyskują ludzi i zmuszają ich do pracy dla domów mody.
Băng này cung cấp nô dịch cho một số nhà thiết kế thời trang nổi tiếng.
-
時裝
noun -
mode
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Thời trang
- khuynh hướng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " moda " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "moda" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tuần lễ thời trang
Thêm ví dụ
Thêm