Phép dịch "malezja" thành Tiếng Việt
malaysia, Malaysia, Ma-lai-xi-a là các bản dịch hàng đầu của "malezja" thành Tiếng Việt.
malezja
-
malaysia
Niedawno przystąpiłam do kampani terenowej w Malezji. Są też inne.
Gần đây tôi tham gia một cuộc khảo sát thực địa ở Malaysia. Còn nhiều chuyến khác nữa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " malezja " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Malezja
proper
noun
feminine
ngữ pháp
geogr. państwo w Azji; [..]
-
Malaysia
properNiedawno przystąpiłam do kampani terenowej w Malezji. Są też inne.
Gần đây tôi tham gia một cuộc khảo sát thực địa ở Malaysia. Còn nhiều chuyến khác nữa.
-
Ma-lai-xi-a
proper
Hình ảnh có "malezja"
Thêm ví dụ
Thêm