Phép dịch "Malina" thành Tiếng Việt
Quả mâm xôi, mâm xôi là các bản dịch hàng đầu của "Malina" thành Tiếng Việt.
Malina
proper
noun
feminine
ngữ pháp
Owocowe imię [..]
-
Quả mâm xôi
owoc
Chcielibyście trochę więcej maliny, troszkę więcej czekolady, tu i tam?
Bạn muốn một chút hương quả mâm xôi hay một chút sôcôla ở đây hoặc ở kia?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Malina " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
malina
noun
feminine
ngữ pháp
bot. Rubus L., rodzaj krzewów z rodziny różowatych; [..]
-
mâm xôi
nounChcielibyście trochę więcej maliny, troszkę więcej czekolady, tu i tam?
Bạn muốn một chút hương quả mâm xôi hay một chút sôcôla ở đây hoặc ở kia?
Hình ảnh có "Malina"
Các cụm từ tương tự như "Malina" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giải Mâm xôi vàng
Thêm ví dụ
Thêm