Phép dịch "malediwy" thành Tiếng Việt

maldives, Maldives là các bản dịch hàng đầu của "malediwy" thành Tiếng Việt.

malediwy
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • maldives

    Polecę na Mojito pić malediwy.

    tôi sẽ đi Maldives để uống vài ly Mojito.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " malediwy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Malediwy proper noun p ngữ pháp

geogr. państwo i archipelag na Oceanie Indyjskim; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Maldives

    Kraj w Południowej Azji.

    W zeszłym tygodniu dwa razy dzwonił na Malediwy.

    Hắn ta đã gọi đến Maldives tuần trước, hai lần.

Hình ảnh có "malediwy"

Thêm

Bản dịch "malediwy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch