Phép dịch "malajski" thành Tiếng Việt
tiếng Mã lai, tiếng Mã-lai, Tiếng Mã lai là các bản dịch hàng đầu của "malajski" thành Tiếng Việt.
dotyczący Malajów (lub Malezji) [..]
-
tiếng Mã lai
proper(...) Jeszcze większe wrażenie robiła jego umiejętność dawania świadectwa zarówno po chińsku, jak i po malajsku — choć sam pochodził z Anglii”.
Điều gây ấn tượng hơn nữa là, dù xuất thân từ Anh Quốc, anh nói được tiếng Hoa và tiếng Mã Lai”.
-
tiếng Mã-lai
proper(...) Jeszcze większe wrażenie robiła jego umiejętność dawania świadectwa zarówno po chińsku, jak i po malajsku — choć sam pochodził z Anglii”.
Điều gây ấn tượng hơn nữa là, dù xuất thân từ Anh Quốc, anh nói được tiếng Hoa và tiếng Mã Lai”.
-
Tiếng Mã lai
(...) Jeszcze większe wrażenie robiła jego umiejętność dawania świadectwa zarówno po chińsku, jak i po malajsku — choć sam pochodził z Anglii”.
Điều gây ấn tượng hơn nữa là, dù xuất thân từ Anh Quốc, anh nói được tiếng Hoa và tiếng Mã Lai”.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Tiếng Mã-lai
- tiếng Mã Lai
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " malajski " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "malajski" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đông Ấn
-
Bán đảo Mã Lai
-
bán đảo mã lai
-
gấu chó
-
Ngan cánh trắng
-
Cạp nia nam
-
Đại bàng đen
-
Argusianus argus