Phép dịch "malarz" thành Tiếng Việt
họa sĩ, Hội Giá là các bản dịch hàng đầu của "malarz" thành Tiếng Việt.
malarz
noun
masculine
ngữ pháp
bud. rzemieślnik, który maluje ściany i inne części budynku [..]
-
họa sĩ
nounartysta zajmujący się malarstwem
Powinienem promować się jako inżynier wojskowy, a nie malarz.
Ta sẽ tự đề bạt mình thành một chuyên gia quân sự, chứ không phải họa sĩ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " malarz " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Malarz
Proper noun
noun
masculine
ngữ pháp
astr. jeden z gwiazdozbiorów nieba południowego; [..]
-
Hội Giá
Malarz (gwiazdozbiór)
Hình ảnh có "malarz"
Các cụm từ tương tự như "malarz" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bộ vẽ hoạt hình
Thêm ví dụ
Thêm