Phép dịch "malachit" thành Tiếng Việt
malachit, Malachit là các bản dịch hàng đầu của "malachit" thành Tiếng Việt.
malachit
noun
masculine
ngữ pháp
miner. jubil. minerał o zielonej barwie, wykorzystywany w jubilerstwie, architekturze, sztuce zdobniczej oraz jako pigment; [..]
-
malachit
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " malachit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Malachit
-
Malachit
Hình ảnh có "malachit"
Thêm ví dụ
Thêm