Phép dịch "krytyka" thành Tiếng Việt

phê bình là bản dịch của "krytyka" thành Tiếng Việt.

krytyka noun feminine ngữ pháp

surowa lub negatywna ocena kogoś lub czegoś [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • phê bình

    Zapisz, jakie przypomnienie lub jaka krytyka ze strony rodziców drażni cię najbardziej.

    Hãy viết ra lời nhắc nhở hoặc phê bình của cha mẹ mà bạn thấy phiền nhất.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " krytyka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "krytyka" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "krytyka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch