Phép dịch "krytyk" thành Tiếng Việt
nhà phê bình là bản dịch của "krytyk" thành Tiếng Việt.
krytyk
Noun
noun
masculine
ngữ pháp
osoba oceniająca coś lub kogoś negatywnie [..]
-
nhà phê bình
nounTymczasem krytycy twierdzą, że księga ta jest falsyfikatem.
Nhưng những nhà phê bình cho rằng sách này lừa đảo.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " krytyk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "krytyk" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phê bình văn học
-
phê bình
Thêm ví dụ
Thêm