Phép dịch "krzak" thành Tiếng Việt

cây bụi, chà, cây nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "krzak" thành Tiếng Việt.

krzak noun masculine ngữ pháp

bot. krzew [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • cây bụi

    między krzakami poza Bukavu.

    trong những rừng cây bụi bên ngoài Bukavu.

  • chà

  • cây nhỏ

    Stworzył też mnóstwo innych roślinek, krzaków i drzew.

    Rồi Ngài làm ra mọi loại cây nhỏ, bụi rậm và cây to.

  • kỳ cọ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " krzak " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Krzak Proper noun noun masculine ngữ pháp

nazwisko Kategoria:Język polski - nazwiskaKategoria:Polskie nazwiska męskiemęskie [..]

+ Thêm

"Krzak" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Krzak trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "krzak"

Thêm

Bản dịch "krzak" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch