Phép dịch "koma" thành Tiếng Việt
hôn mê, Đầu sao chổi là các bản dịch hàng đầu của "koma" thành Tiếng Việt.
koma
noun
feminine
ngữ pháp
med. śpiączka [..]
-
hôn mê
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " koma " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Koma
-
Đầu sao chổi
gazowo-pyłowa otoczka jądra komety
Thêm ví dụ
Thêm