Phép dịch "Kolumna" thành Tiếng Việt

Khối đá tàn dư, cột, đài là các bản dịch hàng đầu của "Kolumna" thành Tiếng Việt.

Kolumna
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Khối đá tàn dư

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kolumna " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

kolumna noun feminine ngữ pháp

archit. pionowy element architektoniczny pełniący rolę konstrukcyjną, dekoracyjną i symboliczną; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • cột

    noun

    W swoim dzienniku do studiowania narysuj tabelę składającą się z dwóch kolumn.

    Làm hai cột trong nhật ký ghi chép việc học thánh thư của các em.

  • đài

    adjective noun
  • tháp

    noun

    między kolumnami niedokończonego wieżowca.

    trong tòa tháp dang dở đó.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Cột trụ
    • tái đăng

Hình ảnh có "Kolumna"

Các cụm từ tương tự như "Kolumna" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Kolumna" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch