Phép dịch "komarowate" thành Tiếng Việt
muỗi là bản dịch của "komarowate" thành Tiếng Việt.
komarowate
noun
Culicidae, komary – występująca na całym świecie rodzina owadów (nadrodzina Culicoidea) z rzędu muchówek
-
muỗi
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " komarowate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm