Phép dịch "komar" thành Tiếng Việt

muỗi, con muỗi là các bản dịch hàng đầu của "komar" thành Tiếng Việt.

komar noun masculine ngữ pháp

ent. niewielki latający owad z rodziny Culicidae, znany ze swędzących ugryzień; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • muỗi

    noun

    A więc możemy nawet podsłuchać komary w locie.

    Thế nên các bạn có thể nghe thấy tiếng muỗi vo ve.

  • con muỗi

    Dzieciak z szalejącym zespołem wirusowym i trzy martwe komary.

    Một đứa nhóc có hội chứng virus khá nặng, và ba con muỗi chết.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " komar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Komar Proper noun ngữ pháp
+ Thêm

"Komar" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Komar trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "komar"

Thêm

Bản dịch "komar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch