Phép dịch "kolposkopia" thành Tiếng Việt

soi cổ tử cung, Soi cổ tử cung là các bản dịch hàng đầu của "kolposkopia" thành Tiếng Việt.

kolposkopia noun feminine

wziernikowanie części pochwowej szyjki macicy; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • soi cổ tử cung

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kolposkopia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kolposkopia
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Soi cổ tử cung

Thêm

Bản dịch "kolposkopia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch