Phép dịch "koloseum" thành Tiếng Việt

đấu trường la mã, Đấu trường La Mã là các bản dịch hàng đầu của "koloseum" thành Tiếng Việt.

koloseum noun neuter

kulturalna inwestycja Wespazjana [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • đấu trường la mã

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " koloseum " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Koloseum noun neuter
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Đấu trường La Mã

Hình ảnh có "koloseum"

Thêm

Bản dịch "koloseum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch