Phép dịch "kolorowy" thành Tiếng Việt

mầu mè, rực rỡ, sặc sỡ là các bản dịch hàng đầu của "kolorowy" thành Tiếng Việt.

kolorowy adjective noun masculine ngữ pháp

wielobarwny, pełen różnych kolorów [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • mầu mè

    adjective
  • rực rỡ

    Wszędzie ścielą się bajecznie kolorowe kobierce najrozmaitszych kwiatów.

    Bạn có thể thấy nhiều loài hoa rực rỡ đua nở khắp nơi.

  • sặc sỡ

    W ciągu nocy, nasze szare sklepy zostały zamienione w kolorowe raje podaży.

    Chỉ sau một đêm cửa hàng màu nâu đó đã trở thành thiên đường sặc sỡ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kolorowy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "kolorowy"

Các cụm từ tương tự như "kolorowy" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kolorowy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch