Phép dịch "kolorowa" thành Tiếng Việt
mầu mè là bản dịch của "kolorowa" thành Tiếng Việt.
kolorowa
noun
feminine
ngữ pháp
3. os. ż lp od kolorowy [..]
-
mầu mè
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kolorowa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "kolorowa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
màn hình màu
-
máy in màu
-
mầu mè · rực rỡ · sặc sỡ
-
mầu mè
Thêm ví dụ
Thêm