Phép dịch "jucha" thành Tiếng Việt

血, huyết, máu là các bản dịch hàng đầu của "jucha" thành Tiếng Việt.

jucha noun feminine ngữ pháp

zwł. środ. łow. także reg. (Mazury) krew zwierzęcia [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • noun
  • huyết

    noun
  • máu

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jucha " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "jucha" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch