Phép dịch "Judasz" thành Tiếng Việt

Giuđa, Giuđa Ítcariốt là các bản dịch hàng đầu của "Judasz" thành Tiếng Việt.

Judasz proper noun masculine ngữ pháp

bibl. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Giuđa

    proper
  • Giuđa Ítcariốt

    proper
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Judasz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

judasz Noun noun masculine ngữ pháp

bud. przyrząd optyczny umożliwiający sprawdzenie, czy ktoś stoi po drugiej stronie drzwi [..]

+ Thêm

"judasz" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho judasz trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Judasz"

Các cụm từ tương tự như "Judasz" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Judasz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch