Phép dịch "judo" thành Tiếng Việt

judo, nhu đạo, Judo là các bản dịch hàng đầu của "judo" thành Tiếng Việt.

judo noun neuter ngữ pháp

sport. japońska sztuka walki; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • judo

    noun

    Okazało się, że Anna na studiach zdobyła liczne nagrody w judo i kick-boxingu.

    Hóa ra Anna đã đoạt giải vô địch về judo và kick-boxing ở đại học

  • nhu đạo

    noun
  • Judo

    sztuka walki

    Chcesz być w naszej drużynie judo?

    Cậu có muốn tham gia đội Judo không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " judo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "judo"

Thêm

Bản dịch "judo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch