Phép dịch "Judaizm" thành Tiếng Việt

Do Thái giáo, Do Thái giáo, do thái giáo là các bản dịch hàng đầu của "Judaizm" thành Tiếng Việt.

Judaizm
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Do Thái giáo

    noun

    W Judaizmie jest pewna świetna historyjka

    Bây giờ, trong Do Thái giáo, một câu chuyện hoa mỹ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Judaizm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

judaizm noun masculine ngữ pháp

rel. religia monoteistyczna, narodowa religia Żydów; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Do Thái giáo

    noun

    Paweł nie rozpamiętywał złego postępowania, jakiego dopuszczał się w judaizmie.

    Phao-lô không nghĩ mãi về lối sống sai lầm của mình khi còn theo Do Thái giáo.

  • do thái giáo

    Paweł nie rozpamiętywał złego postępowania, jakiego dopuszczał się w judaizmie.

    Phao-lô không nghĩ mãi về lối sống sai lầm của mình khi còn theo Do Thái giáo.

  • Do thái giáo

    noun

    Paweł nie rozpamiętywał złego postępowania, jakiego dopuszczał się w judaizmie.

    Phao-lô không nghĩ mãi về lối sống sai lầm của mình khi còn theo Do Thái giáo.

  • đạo Do thái

    Ich mieszkańcy musieli się nawracać na judaizm, bo w przeciwnym wypadku ich miasta równano z ziemią.

    Dân cư phải cải đạo Do Thái, nếu không thành phố của họ sẽ bị san bằng.

Thêm

Bản dịch "Judaizm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch