Phép dịch "hebrajski" thành Tiếng Việt

tiếng Do Thái, Tiếng Do Thái, tiếng Hê-brơ là các bản dịch hàng đầu của "hebrajski" thành Tiếng Việt.

hebrajski adjective noun masculine ngữ pháp

związany z Hebrajczykami [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • tiếng Do Thái

    proper

    Tak przy okazji, jak jest po hebrajsku glina? Adam.

    Vậy còn từ gì mang nghĩa đất sét trong tiếng Do Thái ? Adam.

  • Tiếng Do Thái

    Słabo mówiła po hebrajsku. Później wyznała,

    Tiếng Do Thái của bà không tốt lắm, sau đó bà thú thật

  • tiếng Hê-brơ

    proper
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Do Thái
    • người Do Thái
    • tiếng
    • Do thái
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hebrajski " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "hebrajski" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Do Thái · tiếng · tiếng Do Thái · tiếng Hê-brơ
  • Tiếng Hebrew · tiếng hebrew
  • Do Thái · tiếng · tiếng Do Thái · tiếng Hê-brơ
Thêm

Bản dịch "hebrajski" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch