Phép dịch "hegemonia" thành Tiếng Việt

quyền lânh đạo là bản dịch của "hegemonia" thành Tiếng Việt.

hegemonia noun Noun feminine ngữ pháp

polit. panowanie, przewodnictwo jakiejś osoby lub grupy osób (np. klasy społecznej, partii politycznej czy państwa) nad kimś lub czymś

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • quyền lânh đạo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hegemonia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hegemonia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch