Phép dịch "Hebrajczyk" thành Tiếng Việt

người Do Thái, Do Thái, người Do thái là các bản dịch hàng đầu của "Hebrajczyk" thành Tiếng Việt.

Hebrajczyk noun masculine

bibl. etn. członek starożytnego, półkoczowniczego ludu semickiego posługującego się biblijnym językiem hebrajskim [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • người Do Thái

    Kto będzie budował jego miasta, jeżeli pozwolisz Hebrajczykom odejść?

    Nếu chàng trả tự do cho người Do Thái, ai sẽ xây thành phố cho người?

  • Do Thái

    noun

    Kto będzie budował jego miasta, jeżeli pozwolisz Hebrajczykom odejść?

    Nếu chàng trả tự do cho người Do Thái, ai sẽ xây thành phố cho người?

  • người Do thái

    Kto będzie budował jego miasta, jeżeli pozwolisz Hebrajczykom odejść?

    Nếu chàng trả tự do cho người Do Thái, ai sẽ xây thành phố cho người?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hebrajczyk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

hebrajczyk noun masculine
+ Thêm

"hebrajczyk" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho hebrajczyk trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Hebrajczyk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch