Phép dịch "hebel" thành Tiếng Việt

cái bào là bản dịch của "hebel" thành Tiếng Việt.

hebel noun masculine ngữ pháp

techn. strug

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • cái bào

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hebel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "hebel"

Thêm

Bản dịch "hebel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch