Phép dịch "hebel" thành Tiếng Việt
cái bào là bản dịch của "hebel" thành Tiếng Việt.
hebel
noun
masculine
ngữ pháp
techn. strug
-
cái bào
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hebel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "hebel"
Thêm ví dụ
Thêm