Phép dịch "gradient" thành Tiếng Việt
gradien, chuyển màu, Gradien là các bản dịch hàng đầu của "gradient" thành Tiếng Việt.
gradient
Noun
noun
masculine
ngữ pháp
płynne przejście jednego koloru w drugi [..]
-
gradien
i mają one różne takie gradienty,
và chúng thường có gradien khác nhau,
-
chuyển màu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gradient " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Gradient
-
Gradien
i mają one różne takie gradienty,
và chúng thường có gradien khác nhau,
Hình ảnh có "gradient"
Các cụm từ tương tự như "gradient" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gradien nhiệt độ
Thêm ví dụ
Thêm