Phép dịch "grad" thành Tiếng Việt

mưa đá, Mưa đá là các bản dịch hàng đầu của "grad" thành Tiếng Việt.

grad noun masculine ngữ pháp

meteorol. opad atmosferyczny w postaci kulek lodu; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • mưa đá

    noun

    opad atmosferyczny w postaci okrągłych, różnej wielkości bryłek lodu (gradzin); tworzy się w silnie rozbudowanych kłębiastych chmurach deszczowych; pada głównie w ciepłej porze roku

    Chmury z kolei są źródłem opadów — deszczu, gradu czy śniegu — i koło się zamyka.

    Rồi mây thành mưa, mưa đá, mưa tuyết hoặc tuyết, rơi xuống đất và chu trình khép lại.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grad " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Grad Proper noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Mưa đá

    opad atmosferyczny złożony z lodowych kul

    Grad padał na zmianę ze śniegiem.

    Cơn bão đổi từ mưa đá đến tuyết và trở ngược lại.

Hình ảnh có "grad"

Thêm

Bản dịch "grad" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch