Phép dịch "gracz" thành Tiếng Việt
cầu thủ, máy nghe nhạc, đấu thủ là các bản dịch hàng đầu của "gracz" thành Tiếng Việt.
gracz
noun
masculine
ngữ pháp
uczestnik gry lub zawodów [..]
-
cầu thủ
nounuczestnik gry lub zawodów
Bill jest graczem baseballa.
Bill là một cầu thủ bóng chày.
-
máy nghe nhạc
uczestnik gry lub zawodów
Jakim graczem jest Slessman?
Những loại máy nghe nhạc Slessman là?
-
đấu thủ
uczestnik gry lub zawodów
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gracz " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Gracz
Proper noun
noun
masculine
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Gracz" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Gracz trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "gracz"
Thêm ví dụ
Thêm