Phép dịch "garbowanie" thành Tiếng Việt

thuộc da, Thuộc da là các bản dịch hàng đầu của "garbowanie" thành Tiếng Việt.

garbowanie noun neuter ngữ pháp

rzecz. odczas. od: garbowaćKategoria:Zerwane miękkie przekierowaniaKategoria:Język polski - rzeczowniki odczasownikowe

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • thuộc da

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " garbowanie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Garbowanie
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Thuộc da

Thêm

Bản dịch "garbowanie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch