Phép dịch "gardenia" thành Tiếng Việt
dành dành, Dành dành là các bản dịch hàng đầu của "gardenia" thành Tiếng Việt.
gardenia
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Kwiat doniczkowy [..]
-
dành dành
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gardenia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Gardenia
Gardenia (roślina)
-
Dành dành
Gardenia (roślina)
Thêm ví dụ
Thêm