Phép dịch "garderoba" thành Tiếng Việt

tủ quần áo là bản dịch của "garderoba" thành Tiếng Việt.

garderoba noun feminine ngữ pháp

ogół odzieży, ubrań, które się posiada [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • tủ quần áo

    Obawiam się, że będę potrzebowała nowej garderoby.

    Tôi sợ là sẽ cần một tủ quần áo mới

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " garderoba " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "garderoba"

Thêm

Bản dịch "garderoba" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch