Phép dịch "garb" thành Tiếng Việt
bướu là bản dịch của "garb" thành Tiếng Việt.
garb
noun
masculine
ngữ pháp
med. skrzywienie kręgosłupa polegające na jego zaokrągleniu; [..]
-
bướu
nounWielbłąd w swoim garbie magazynuje substancje odżywcze w postaci tłuszczu.
Con lạc đà trữ thức ăn trong bướu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " garb " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "garb"
Thêm ví dụ
Thêm