Phép dịch "fortepian" thành Tiếng Việt
dương cầm, đàn, pianô là các bản dịch hàng đầu của "fortepian" thành Tiếng Việt.
muz. klawiszowy instrument muzyczny, z poziomo umieszczonym pudłem rezonansowym; [..]
-
dương cầm
nounAni jedno słowo nie padło ze strony mojej i Jerome'a na temat moich lekcji fortepianu.
Chúng tôi chẳng nói với nhau lời nào về những buổi dạy dương cầm của tôi.
-
đàn
verb nounZ czasem nauczyłem się grać również na fortepianie i kontrabasie.
Với thời gian, tôi cũng học chơi đàn piano và đàn công bát.
-
pianô
-
Dương cầm
klawiszowy instrument muzyczny
Ani jedno słowo nie padło ze strony mojej i Jerome'a na temat moich lekcji fortepianu.
Chúng tôi chẳng nói với nhau lời nào về những buổi dạy dương cầm của tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fortepian " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Fortepian (film)
"Fortepian" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fortepian trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.