Phép dịch "forteca" thành Tiếng Việt
thành, pháo đài là các bản dịch hàng đầu của "forteca" thành Tiếng Việt.
forteca
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
archit. wojsk. fortyfikacja obronna, na którą składają się forty i umocnienia; [..]
-
thành
nounNapastnicy żywią nadzieję, że ich górska forteca jest chroniona przez... boginię.
Lũ mọi này tin rằng thành trì trên núi của chúng được bảo vệ bởi thần thánh.
-
pháo đài
nounZbudował fortecę i zebrał armię opętanych w górach za Boulder.
Hắn xây một pháo đài và một đội quân trên những ngọn núi bên ngoài Boulder.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " forteca " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm