Phép dịch "fosforan" thành Tiếng Việt
photphat là bản dịch của "fosforan" thành Tiếng Việt.
fosforan
noun
masculine
ngữ pháp
chem. pochodna kwasu fosforowego; [..]
-
photphat
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fosforan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fosforan" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Natri phosphat
-
Phốt phát
Thêm ví dụ
Thêm