Phép dịch "Fortran" thành Tiếng Việt
Fortran là bản dịch của "Fortran" thành Tiếng Việt.
Fortran
noun
masculine
ngữ pháp
inform. jeden z pierwszych języków programowania, przeznaczony do obliczeń numerycznych;
-
Fortran
perforowana karta z jedną linijką programu w języku Fortran.
1 thẻ đục lỗ, chỉ 1 dòng mã Fortran.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Fortran " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
fortran
alternatywna pisownia słowa → Fortran [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"fortran" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho fortran trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
FORTRAN
jeden z pierwszych języków programowania [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"FORTRAN" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho FORTRAN trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm