Phép dịch "fort" thành Tiếng Việt
pháo đài là bản dịch của "fort" thành Tiếng Việt.
fort
noun
masculine
ngữ pháp
wojsk. budowla obronna [..]
-
pháo đài
nounA co, jeśli Francuzi zaatakują nasze domy, kiedy będziemy w forcie?
Khi ở pháo đài, nếu bọn Pháp tấn công gia đình chúng tôi thì sao?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fort " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "fort"
Các cụm từ tương tự như "fort" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Pháo đài Agra
-
Trận đồn Donelson
-
Fort Worth · Forth Worth
-
Fort Lauderdale
-
Fort-de-France
-
Fort Minor
-
Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth
Thêm ví dụ
Thêm