Phép dịch "fort" thành Tiếng Việt

pháo đài là bản dịch của "fort" thành Tiếng Việt.

fort noun masculine ngữ pháp

wojsk. budowla obronna [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • pháo đài

    noun

    A co, jeśli Francuzi zaatakują nasze domy, kiedy będziemy w forcie?

    Khi ở pháo đài, nếu bọn Pháp tấn công gia đình chúng tôi thì sao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fort " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fort"

Các cụm từ tương tự như "fort" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fort" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch