Phép dịch "fenicja" thành Tiếng Việt
phoenicia là bản dịch của "fenicja" thành Tiếng Việt.
fenicja
-
phoenicia
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fenicja " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Fenicja
proper
noun
feminine
ngữ pháp
hist. geogr. starożytna kraina wschodniego wybrzeża Morza Śródziemnego, obejmująca tereny dzisiejszego Libanu i zachodniej części Syrii; [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Fenicja" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fenicja trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "fenicja"
Thêm ví dụ
Thêm