Phép dịch "fenomen" thành Tiếng Việt
hiện tượng là bản dịch của "fenomen" thành Tiếng Việt.
fenomen
Noun
noun
masculine
ngữ pháp
filoz. zjawisko będące przedmiotem poznania zmysłowego [..]
-
hiện tượng
nounNaprawdę uważam, że ten fenomen może nas zainspirować.
Nhưng tôi thật tâm nghĩ đó là một hiện tượng có thể khơi cảm hứng ở chúng ta.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fenomen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Fenomen
Fenomen (film)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Fenomen" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fenomen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm