Phép dịch "fenetyka" thành Tiếng Việt

Phân loại theo ngoại hình là bản dịch của "fenetyka" thành Tiếng Việt.

fenetyka noun feminine

metoda naukowa, polegająca na klasyfikacji organizmów ze względu na ogólne podobieństwa związane m.in. z ich cechami anatomicznymi, biochemicznymi, behawioralnymi i embriologicznymi [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Phân loại theo ngoại hình

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fenetyka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fenetyka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch