Phép dịch "Feniks" thành Tiếng Việt
Phượng Hoàng, Phượng hoàng, phượng hoàng là các bản dịch hàng đầu của "Feniks" thành Tiếng Việt.
Feniks
Proper noun
noun
masculine
ngữ pháp
astr. jeden z gwiazdozbiorów nieba południowego; [..]
-
Phượng Hoàng
Phượng Hoàng (chòm sao)
Podobnie jak Feniks, który obrócił się w popiół,
Nhưng như Phượng Hoàng, phải thành tro bụi ấy...
-
Phượng hoàng
Podobnie jak Feniks, który obrócił się w popiół,
Nhưng như Phượng Hoàng, phải thành tro bụi ấy...
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Feniks " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
feniks
noun
masculine
ngữ pháp
mit. ognisty ptak z legend, symbol słońca, odradzania się i nieśmiertelności; [..]
-
phượng hoàng
Za feniksem tło jest głównie białe,
Phía sau chim phượng hoàng, nền hầu như chỉ 1 màu trắng,
Hình ảnh có "Feniks"
Các cụm từ tương tự như "Feniks" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hội Phượng Hoàng
-
Harry Potter và Hội Phượng Hoàng · Harry Potter và Hội Phượng hoàng
Thêm ví dụ
Thêm