Phép dịch "farma" thành Tiếng Việt
trang trại, Trang trại, nông trường là các bản dịch hàng đầu của "farma" thành Tiếng Việt.
farma
noun
feminine
ngữ pháp
roln. gospodarstwo rolne w krajach anglosaskich; [..]
-
trang trại
nounWielu z nich mieszkało na oddalonych farmach lub w rozproszonych osadach.
Nhiều người đang ở trong các trang trại hẻo lánh hoặc ở những khu định cư rải rác.
-
Trang trại
Wielu z nich mieszkało na oddalonych farmach lub w rozproszonych osadach.
Nhiều người đang ở trong các trang trại hẻo lánh hoặc ở những khu định cư rải rác.
-
nông trường
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " farma " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "farma"
Các cụm từ tương tự như "farma" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cụm máy (ứng dụng) chủ
-
Nuôi cá sấu
Thêm ví dụ
Thêm